knotted marjoram

knotted marjoram

A chef sprinkles knotted marjoram over a fresh tomato salad.

Định nghĩa

Danh từ: - knotted marjoram (cây kinh giới núi): một loại cây thơm nguồn gốc từ châu Âu, vùng Địa Trung Hải Thổ Nhĩ Kỳ; không phổ biến rộng rãichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây knotted marjoram mọc hoang dãvùng Địa Trung Hải.)
  • ( ấy đã dùng knotted marjoram tươi để nêm món thịt cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • knotted marjoram thường được dùng trong ẩm thực y học cổ truyền, đặc biệt để tạo hương vị cho các món thịt súp.
  • (Trong y học thảo dược, knotted marjoram được đánh giá cao đặc tính thơm hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Marjoram (n): kinh giới (nói chung), thường chỉ một nhóm cây thơm cùng họ.
    • Marjoram is a common herb in Italian cooking. (Kinh giới một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý.)
  • Sweet marjoram (n): kinh giới ngọt, một loại phổ biến hơn.
    • Sweet marjoram has a milder flavor than knotted marjoram. (Kinh giới ngọt vị nhẹ hơn so với knotted marjoram.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild marjoram: kinh giới hoang dã.
  • Origanum vulgare: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "knotted marjoram".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "knotted marjoram".